VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chế độ đãi ngộ" (1)

Vietnamese chế độ đãi ngộ
button1
English Npay
Example
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
Employees receive good compensation.
My Vocabulary

Related Word Results "chế độ đãi ngộ" (0)

Phrase Results "chế độ đãi ngộ" (1)

Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
Employees receive good compensation.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y